Hình nền cho blobbing
BeDict Logo

blobbing

/ˈblɑːbɪŋ/ /ˈblɒbɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nhỏ giọt, vón cục.

Ví dụ :

Đứa bé thích thú dùng ngón tay chấm và nhỏ từng giọt sơn vón cục lên giấy.
noun

Ví dụ :

Điểm thu hút chính của trại hè năm nay là trò chơi bật túi khí, nơi các em nhỏ được bắn lên cao trên hồ.