Hình nền cho buffeting
BeDict Logo

buffeting

/ˈbʌfɪtɪŋ/ /ˈbʌfətɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đấm, tát, xô đẩy.

Ví dụ :

Người khách hàng tức giận tát người bán hàng, đánh vào mặt anh ta.