BeDict Logo

careen

/kəˈɹiːn/
Hình ảnh minh họa cho careen: Nghiêng để sửa chữa, lật nghiêng tàu.
 - Image 1
careen: Nghiêng để sửa chữa, lật nghiêng tàu.
 - Thumbnail 1
careen: Nghiêng để sửa chữa, lật nghiêng tàu.
 - Thumbnail 2
verb

Nghiêng để sửa chữa, lật nghiêng tàu.

Để loại bỏ hà và rong rêu bám trên thân tàu, thủy thủ đoàn phải nghiêng tàu hết cỡ để sửa chữa phần dưới mạn tàu.