Hình nền cho circumstantial
BeDict Logo

circumstantial

/səːkəmˈstanʃəl/

Định nghĩa

noun

Tình tiết phụ, chi tiết không quan trọng.

Ví dụ :

"the circumstantials of religion"
Những tình tiết phụ trong tôn giáo.
adjective

Tuỳ thuộc vào hoàn cảnh, ngẫu nhiên, không cốt yếu.

Ví dụ :

Bằng chứng chống lại anh ta phần lớn chỉ là gián tiếp, nghĩa là nó dựa vào các tình tiết xung quanh chứ không phải là bằng chứng trực tiếp chứng minh anh ta có tội.
adjective

Tường tận, chi tiết, cụ thể.

Ví dụ :

Bản báo cáo của cảnh sát rất tường tận và chi tiết, mô tả mọi chi tiết ở hiện trường vụ án, từ màu xe đến vị trí chính xác của các mảnh kính vỡ.
adjective

Trang trọng, long trọng, kiểu cách.

Ví dụ :

Chuyến thăm của nữ hoàng là một sự kiện trang trọng, tràn ngập những trang trí công phu, diễn văn chính thức và các nghi lễ truyền thống.
adjective

Mang tính gián tiếp, có tính ám chỉ.

Ví dụ :

"It is unlikely he will be convicted; the evidence against him is circumstantial at best."
Khó có khả năng anh ta sẽ bị kết tội; bằng chứng chống lại anh ta chỉ mang tính gián tiếp mà thôi, nói cách khác, nó không đủ mạnh để chứng minh anh ta có tội.