noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kẽ hở, khe nứt. A small, narrow opening, fissure, crevice, or chink, as in a wall, or other substance. Ví dụ : "A small cranny in the wall allowed a sliver of light to peek into the dusty attic. " Một kẽ hở nhỏ trên tường cho phép một tia sáng lọt vào căn gác mái đầy bụi. gap part structure architecture place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khe hở, kẽ nứt. A tool for forming the necks of bottles, etc. Ví dụ : "The glassblower carefully used the cranny to shape the hot, molten glass into the neck of the bottle. " Người thợ thổi thủy tinh cẩn thận dùng một dụng cụ tạo hình chuyên dụng để nặn phần thủy tinh nóng chảy thành cổ chai. utensil device Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nứt nẻ, làm nứt nẻ, trở nên nứt nẻ. To break into, or become full of, crannies. Ví dụ : "The old house had been neglected, and the dampness had crannied the walls, creating many small cracks and holes. " Ngôi nhà cũ bị bỏ hoang, và hơi ẩm đã làm nứt nẻ các bức tường, tạo ra nhiều vết rạn và lỗ nhỏ. architecture property Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lẻn vào, chui vào. To haunt or enter by crannies. Ví dụ : "The persistent draft seemed to cranny through the old window frame, making the room cold. " Luồng gió dai dẳng dường như lén lút chui qua khung cửa sổ cũ, khiến căn phòng lạnh lẽo. supernatural space Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Không ngoan, nông nổi, lơ đễnh. Quick; giddy; thoughtless Ví dụ : "I am unable to create a sentence using the word "cranny" to mean "quick; giddy; thoughtless" because it is not an adjective with that meaning. "Cranny" is a noun that refers to a small, narrow space or opening. " Tôi không thể tạo một câu sử dụng từ "cranny" với nghĩa "nhanh nhẹn, nông nổi, lơ đễnh" vì nó không phải là một tính từ mang nghĩa đó. "Cranny" là một danh từ chỉ một khe hở nhỏ hoặc một không gian hẹp. character mind attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc