Hình nền cho highlights
BeDict Logo

highlights

/ˈhaɪlaɪts/

Định nghĩa

noun

Vùng sáng, điểm nhấn.

Ví dụ :

Những vùng sáng trên quả táo trong bức tranh làm cho nó trông rất bóng bẩy và chân thực.
verb

Ví dụ :

Trước kỳ thi, sinh viên thường tô sáng những câu quan trọng trong sách giáo khoa.