BeDict Logo

dodging

/ˈdɒdʒɪŋ/ /ˈdɑːdʒɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho dodging: Né tránh vùng sáng (trong videography).
verb

Né tránh vùng sáng (trong videography).

Để làm mịn da cho người mẫu trong bức chân dung, nhiếp ảnh gia đã mất một tiếng đồng hồ giảm sáng những vùng sáng trên khuôn mặt cô ấy.