BeDict Logo

endures

/ɪnˈdʊrz/ /ɛnˈdʊrz/
Hình ảnh minh họa cho endures: Chịu đựng, cam chịu, gắng gượng.
 - Image 1
endures: Chịu đựng, cam chịu, gắng gượng.
 - Thumbnail 1
endures: Chịu đựng, cam chịu, gắng gượng.
 - Thumbnail 2
verb

Chịu đựng, cam chịu, gắng gượng.

Mặc dù bài kiểm tra rất khó, Sarah đã cố gắng chịu đựng và cuối cùng đã đậu với điểm cao.