Hình nền cho flogging
BeDict Logo

flogging

/ˈflɒɡɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đánh roi, trừng phạt bằng roi.

Ví dụ :

Vì viết lên bàn, thầy giáo quyết định đánh roi vào tay học sinh để phạt.