verb🔗ShareĐánh roi, trừng phạt bằng roi. To whip or scourge someone or something as punishment."The teacher decided to flog the student's hand for writing on the desk. "Vì viết lên bàn, thầy giáo quyết định đánh roi vào tay học sinh để phạt.actionlawhistoryinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBào, khai thác triệt để. To use something to extreme; to abuse."The teacher was flogging the students with endless homework assignments, clearly abusing their time and energy. "Cô giáo đang bào sức học sinh bằng cách giao bài tập về nhà liên tục, rõ ràng là đang lạm dụng thời gian và sức lực của các em.actioninhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBán, tiêu thụ. To sell."The antique shop owner was flogging old furniture to make ends meet. "Ông chủ tiệm đồ cổ đang bán tháo đồ đạc cũ để kiếm sống qua ngày.businesscommerceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn cắp, trộm cắp, cuỗm. To steal something."The thief flogged the valuable antique watch from the shop display case. "Tên trộm đã cuỗm chiếc đồng hồ cổ quý giá từ tủ trưng bày của cửa hàng.propertyactionpolicelawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVùi dập, đánh bại dễ dàng. To defeat easily or convincingly."Our team was much stronger, and we ended up flogging the opposing team in the final game. "Đội của chúng ta mạnh hơn nhiều, và cuối cùng chúng ta đã vùi dập đội đối phương trong trận chung kết.achievementsportactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBóc lột, lợi dụng, khai thác. To exploit."The company has been flogging its brand name to sell cheap, unrelated products. "Công ty đã bóc lột danh tiếng thương hiệu của mình để bán những sản phẩm rẻ tiền, không liên quan.businesseconomyworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự đánh đòn, sự trừng phạt bằng roi. Infliction of punishment by dealing blows or whipping."What lawbreakers like that need is a good flogging. Do that and watch the crime rate plummet."Những kẻ phạm tội như vậy cần phải bị đánh cho một trận nên thân. Cứ làm thế mà xem, tỷ lệ tội phạm sẽ giảm ngay thôi.actionpolicelawhistorysocietyinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc