BeDict Logo

getter

/ˈɡɛtə/ /-ɾə(ɹ)/
Hình ảnh minh họa cho getter: Hàm lấy, phương thức get.
noun

Học sinh sử dụng hàm lấy (getter) để truy cập điểm số được lưu trữ bên trong đối tượng bài kiểm tra, thay vì sửa đổi trực tiếp điểm số đó.

Hình ảnh minh họa cho getter: Chất hấp thụ khí, chất khử khí.
noun

Chất hấp thụ khí, chất khử khí.

Bên trong bóng đèn điện tử của chiếc radio cũ, chất khử khí, một mẩu kim loại nhỏ, đã hấp thụ hết các khí thừa để giúp radio hoạt động tốt.