BeDict Logo

imprinting

/ɪmˈprɪntɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho imprinting: In sâu, khắc sâu.
verb

Đám vịt con vừa nở đang khắc sâu hình ảnh người nông dân vào trí nhớ, đi theo ông ta khắp mọi nơi như thể ông là mẹ của chúng.

Hình ảnh minh họa cho imprinting: Sự khắc sâu, sự in dấu.
 - Image 1
imprinting: Sự khắc sâu, sự in dấu.
 - Thumbnail 1
imprinting: Sự khắc sâu, sự in dấu.
 - Thumbnail 2
noun

Việc những chú vịt con khắc sâu hình ảnh người nông dân vào trí nhớ, bám theo ông ta khắp mọi nơi dù ông không cho chúng ăn, cho thấy việc học hỏi sớm có thể mạnh mẽ đến mức nào.