BeDict Logo

incrustation

/ɪnkɹʌsˈteɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho incrustation: Lớp khảm, lớp bám, lớp phủ.
noun

Lớp khảm, lớp bám, lớp phủ.

Nhà tắm La Mã cổ đại được trang trí bằng một lớp khảm tuyệt đẹp làm từ những mảnh mosaic đầy màu sắc, gắn chặt vào tường đá.