BeDict Logo

irons

/ˈaɪənz/ /ˈaɪɚnz/
Hình ảnh minh họa cho irons: Bàn ủi, đồ ủi.
noun

Mẹ tôi dùng bàn ủi để ủi quần áo cho chúng tôi phẳng phiu trước khi đi học.