BeDict Logo

inf.

/ɪnf/
Hình ảnh minh họa cho inf.: Dưới, bên dưới, ở dưới.
adjective

Dưới, bên dưới, ở dưới.

Vui lòng cho tôi ngữ cảnh bạn muốn tôi sử dụng cho từ "inf.". Có phải từ này có nghĩa là "inferior" (thấp kém) không? Nếu không, tôi sẽ tạo một câu ví dụ trong ngữ cảnh phù hợp nhất với nghĩa "nằm bên dưới".

Hình ảnh minh họa cho inf.: Dưới.
adjective

Các nhà thực vật học phân loại bông hoa này là có đài dưới vì cánh hoa và lá đài dường như gắn bên dưới bầu nhụy.

Hình ảnh minh họa cho inf.: Nguyên thể.
noun

Trong tiếng Anh, dạng từ điển của một động từ, ví dụ như "to walk", được gọi là nguyên thể.