noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đá đỉnh vòm, đá khóa. The top stone of an arch. Ví dụ : "The keystones at the top of the old stone bridge held the entire structure together. " Những viên đá đỉnh vòm ở trên cùng của cây cầu đá cổ đã giữ cho toàn bộ cấu trúc cầu đứng vững. architecture building part structure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nền tảng, yếu tố then chốt, trụ cột. Something on which other things depend for support. Ví dụ : "In many successful projects, clear communication and strong teamwork are the keystones. " Trong nhiều dự án thành công, giao tiếp rõ ràng và làm việc nhóm hiệu quả là những yếu tố then chốt. structure building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người dân Pennsylvania. A native or resident of the American state of Pennsylvania. Ví dụ : ""Many keystones travel to Philadelphia for the annual Pennsylvania Dutch Festival." " Nhiều người dân Pennsylvania đến Philadelphia dự Lễ hội Pennsylvania Dutch hàng năm. state person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giá gốc nhân đôi, giá bán gấp đôi giá nhập. (retail) A retail price that is double the cost price; a markup of 100%. Ví dụ : "Many small retailers rely on keystones to ensure profitability, meaning they double their cost when setting the final price for their products. " Nhiều nhà bán lẻ nhỏ dựa vào việc áp dụng giá bán gấp đôi giá nhập để đảm bảo lợi nhuận, tức là họ nhân đôi chi phí gốc khi định giá cuối cùng cho sản phẩm của mình. business commerce economy finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chốt chặn kép, cặp tiền vệ. The combination of the shortstop and second baseman. Ví dụ : "The team's keystones were excellent; their double plays consistently shut down the opposing offense. " Cặp tiền vệ của đội bóng chơi rất xuất sắc; những pha double play của họ liên tục ngăn chặn hàng công của đối thủ. sport position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc