Hình nền cho keystones
BeDict Logo

keystones

/ˈkiːstoʊnz/

Định nghĩa

noun

Đá đỉnh vòm, đá khóa.

Ví dụ :

Những viên đá đỉnh vòm ở trên cùng của cây cầu đá cổ đã giữ cho toàn bộ cấu trúc cầu đứng vững.
noun

Giá gốc nhân đôi, giá bán gấp đôi giá nhập.

Ví dụ :

Nhiều nhà bán lẻ nhỏ dựa vào việc áp dụng giá bán gấp đôi giá nhập để đảm bảo lợi nhuận, tức là họ nhân đôi chi phí gốc khi định giá cuối cùng cho sản phẩm của mình.