noun🔗ShareNhịp điệu vui tươi, sự uyển chuyển, dáng vẻ yêu đời. Animated, brisk motion; spirited rhythm; sprightliness."The child's lilt as she skipped down the hallway made everyone smile. "Cái dáng vẻ yêu đời của cô bé khi nhảy chân sáo xuống hành lang khiến ai nấy đều mỉm cười.stylemusicactionlanguagecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐiệu nhạc vui tươi, điệu hát ngân nga. A lively song or dance; a cheerful tune."The children's clapping gave a happy lilt to the playground. "Tiếng vỗ tay của bọn trẻ mang đến một điệu vui tươi cho sân chơi.musicdanceentertainmentstylesoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGiọng du dương, âm điệu vui tai. A cheerful or melodious accent when speaking."The teacher's voice had a pleasant lilt, making the lesson enjoyable. "Giọng cô giáo có âm điệu du dương dễ chịu, khiến cho bài học trở nên thú vị.languagesoundcommunicationstylemusicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhịp nhàng, du dương, ngân nga. To do something rhythmically, with animation and quickness, usually of music."The pianist began to lilt across the keys, filling the room with an upbeat melody. "Người nghệ sĩ dương cầm bắt đầu lướt những ngón tay nhịp nhàng trên phím đàn, mang đến cho căn phòng một giai điệu vui tươi, ngân nga.musicsoundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHát líu lo, Hát véo von. To sing cheerfully, especially in Gaelic."Grandma often lilts old Gaelic songs while she knits by the fire. "Bà thường hát líu lo những bài hát cổ bằng tiếng Gaelic khi bà đan len bên lò sưởi.musiclanguagecultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHát véo von, ngân nga, hát líu lo. To utter with spirit, animation, or gaiety; to sing with spirit and liveliness."The young girl lilted a cheerful song as she walked to school. "Cô bé vừa đi học vừa ngân nga một bài hát vui tươi.musiclanguageentertainmentsoundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc