noun🔗ShareĐồ côn đồ, kẻ du côn, lưu manh. A troublemaker, often violent; a rude violent person; a yob."The lout threw a rock at the school bus, causing a commotion. "Tên côn đồ đó ném đá vào xe buýt trường, gây ra một vụ náo loạn.characterpersonattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThằng ngốc, kẻ thô kệch. A clownish, awkward fellow; a bumpkin."The new employee was a bit of a lout; he spilled coffee on his boss and tripped over the wastebasket on his first day. "Anh nhân viên mới đúng là thằng ngốc; ngày đầu tiên đi làm đã làm đổ cà phê lên người sếp rồi còn vấp phải sọt rác nữa.personcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐối xử tệ bạc, coi thường, làm thất vọng. To treat as a lout or fool; to neglect; to disappoint."The company louted its loyal customers by suddenly increasing prices and reducing service quality. "Công ty đã đối xử tệ bạc với những khách hàng trung thành của mình bằng cách đột ngột tăng giá và giảm chất lượng dịch vụ, khiến họ thất vọng.attitudecharacteractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCúi xuống, khom người. To bend, bow, stoop."The weary farmer began to lout in the field after a long day of harvesting, his back aching with each bend. "Sau một ngày dài thu hoạch, người nông dân mệt mỏi bắt đầu khom người trên đồng, lưng đau nhức mỗi khi cúi xuống.bodyactionpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc