verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ghép kênh. To interleave several activities. Ví dụ : "A busy parent is often multiplexing, trying to cook dinner, answer a work email, and help their child with homework all at the same time. " Một phụ huynh bận rộn thường xuyên phải ghép kênh công việc, cố gắng vừa nấu bữa tối, vừa trả lời email công việc, lại vừa giúp con làm bài tập về nhà cùng một lúc. technology computing electronics communication signal process machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ghép kênh, dồn kênh. To combine several signals into one. Ví dụ : "The cable company is multiplexing many TV channels onto a single wire to deliver them to our homes. " Công ty cáp đang ghép kênh (multiplexing) nhiều kênh truyền hình vào một sợi dây duy nhất để truyền tải chúng đến nhà của chúng ta. technology electronics communication signal process machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chuyển đổi thành cụm rạp lớn. To convert (a cinema business) into a large complex, or multiplex. Ví dụ : "The cinema company is multiplexing their small theatre, turning it into a large multiplex with multiple screens. " Công ty điện ảnh đang chuyển đổi rạp chiếu phim nhỏ của họ thành một cụm rạp lớn hơn với nhiều màn hình chiếu. business property entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tung hứng, ném tung hứng. (juggling) To make a multiplex throw. Ví dụ : "The clown was multiplexing five bowling pins, barely keeping them all in the air at once. " Chú hề đang tung hứng năm con ky bowling, suýt chút nữa là làm rơi hết cả rồi. sport entertainment action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ghép kênh. The simultaneous transmission of multiple signals on the same channel Ví dụ : "The school's network uses multiplexing to allow many students to access the internet at the same time through a single cable. " Mạng của trường sử dụng ghép kênh để cho phép nhiều học sinh truy cập internet cùng lúc thông qua một đường truyền cáp duy nhất. technology electronics communication signal computing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc