

screens
/skriːnz/

noun
Lưới, màn chắn.




noun


noun
Tấm chắn bóng.

noun
Đoàn hộ tống, đội hộ tống.
Để bảo vệ chiếc bình gốm quý giá của nhà khảo cổ học, người ta đã dùng một đoàn hộ tống gồm những thùng chứa rẻ tiền và ít dễ vỡ hơn.

noun
Vách ngăn.




verb
Kiểm duyệt, che đậy, loại bỏ.







verb
Sàng lọc, tầm soát.

verb
Sàng lọc (hóa chất), tìm kiếm (hóa chất).


verb
