

nationalities
/ˌnæʃənˈælətiz/ /ˌnæʃənˈælətɪz/
noun

noun
Trường chúng tôi tôn vinh sự đa dạng của học sinh bằng cách tổ chức "Ngày Văn Hóa Thế Giới", nơi mọi người chia sẻ những truyền thống từ bản sắc dân tộc của mình.

noun
Dân tộc, quốc tịch.
Trường quốc tế kỷ niệm sự đa dạng của mình bằng cách tổ chức một lễ hội giới thiệu các dân tộc, quốc tịch khác nhau của học sinh thông qua ẩm thực, âm nhạc và khiêu vũ.

noun
Nhân dịp Ngày Quốc Tế, trường tổ chức cho học sinh chia sẻ các truyền thống từ các quốc gia và dân tộc khác nhau của họ.

noun
Chủ nghĩa dân tộc, lòng yêu nước.
Cuộc thi đấu thể thao đã thể hiện rõ tinh thần dân tộc và lòng yêu nước đa dạng của các học sinh đến từ trường quốc tế.
