Hình nền cho palled
BeDict Logo

palled

/pɔːld/ /pæld/

Định nghĩa

verb

Che phủ, bao phủ.

Ví dụ :

Sương mù dày đặc bao phủ thành phố, khiến các tòa nhà biến mất trong một màn sương xám xịt.