noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Áo quan, khăn phủ quan tài. Senses relating to cloth. Ví dụ : "The tailor used a heavy pall of dark grey cloth to make the wedding dress. " Người thợ may đã dùng một tấm vải dày màu xám tối, trông giống như khăn phủ quan tài, để may áo cưới. material wear Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Áo choàng, khăn phủ. Senses relating to clothing. Ví dụ : "The dark pall of the bridesmaid's dress contrasted sharply with the bright colours of the other guests' outfits. " Chiếc áo choàng tối màu của phù dâu tương phản rõ rệt với những bộ trang phục màu sắc tươi sáng của các vị khách khác. wear appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bao phủ, che phủ. To cloak or cover with, or as if with, a pall. Ví dụ : "The heavy fog palled the city, obscuring everything in a thick, gray blanket. " Sương mù dày đặc bao phủ thành phố, che khuất mọi thứ trong một lớp chăn xám xịt. appearance condition abstract Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm tẻ nhạt, làm mất hứng, làm suy yếu. To make vapid or insipid; to make lifeless or spiritless; to dull, to weaken. Ví dụ : "The teacher's long, repetitive lecture began to pall on the students, making them drowsy and uninterested. " Bài giảng dài dòng và lặp đi lặp lại của giáo viên bắt đầu trở nên tẻ nhạt đối với học sinh, khiến các em buồn ngủ và mất hứng thú. mind condition emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trở nên nhạt nhẽo, mất hứng, tẻ nhạt. To become dull, insipid, tasteless, or vapid; to lose life, spirit, strength, or taste. Ví dụ : "The liquor palls." Rượu trở nên nhạt nhẽo. condition quality mind sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự ghê tởm, Cảm giác ghê cổ. A feeling of nausea caused by disgust or overindulgence. Ví dụ : "After eating three plates of pasta at the buffet, a heavy pall settled over him, and he had to lie down. " Sau khi ăn hết ba đĩa mì Ý ở tiệc buffet, anh ta cảm thấy ghê cổ, muốn buồn nôn, và phải nằm nghỉ. sensation medicine body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc