BeDict Logo

parterres

/ˈpɑːrtərz/ /ˈpɑːrteɪərz/
noun

Khán giả ngồi ở hàng ghế trước, tầng lớp khán giả bình dân.

Ví dụ:

Trong giờ giải lao, các diễn viên có thể nghe thấy tiếng trò chuyện ồn ào phát ra từ đám khán giả ngồi ở hàng ghế trước, một sự tương phản rõ rệt với giọng nói thì thầm từ các khu lô.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "boisterous" - Ồn ào, náo nhiệt, huyên náo.
boisterousadjective
/ˈbɔɪstəɹəs/

Ồn ào, náo nhiệt, huyên náo.

"The children were boisterous on the playground, running and shouting with excitement. "

Bọn trẻ con ồn ào náo nhiệt trên sân chơi, chạy nhảy và la hét đầy phấn khích.

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

"The apéritifs were particularly stimulating."

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "flowerbeds" - Luống hoa, Vườn hoa.
/ˈflaʊərˌbɛdz/ /ˈflaʊɚˌbɛdz/

Luống hoa, Vườn hoa.

"The gardener planted tulips in the flowerbeds by the front porch. "

Người làm vườn trồng hoa tulip trong các luống hoa cạnh hiên nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "sometimes" - Xưa, Có lúc.
sometimesadjective
/ˈsʌmtaɪmz/

Xưa, lúc.

"My sometimes neighbor, a retired teacher, still visits the school occasionally. "

Người hàng xóm cũ của tôi, một giáo viên đã nghỉ hưu, thỉnh thoảng vẫn đến thăm trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "flowerbed" - Luống hoa, bồn hoa.
/ˈflaʊərˌbɛd/ /ˈflaʊɚˌbɛd/

Luống hoa, bồn hoa.

"The children planted colorful tulips in the flowerbed outside the school. "

Bọn trẻ đã trồng những cây hoa tulip sặc sỡ trên luống hoa/bồn hoa trước cổng trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "meticulously" - Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận.
/məˈtɪkjələsli/ /məˈtɪkjʊləsli/

Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận.

"The chef meticulously prepared each ingredient, ensuring the dish was perfectly seasoned. "

Đầu bếp tỉ mỉ chuẩn bị từng nguyên liệu, đảm bảo món ăn được nêm nếm hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "extension" - Sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng.
/ɪkˈstɛnʃən/

Sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng.

"The library offered an extension on the due date for the overdue books. "

Thư viện cho phép gia hạn thêm thời gian trả đối với những cuốn sách đã quá hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "intermission" - Giải lao, giờ giải lao.
/ɪntɚˈmɪʃən/

Giải lao, giờ giải lao.

""During the movie's intermission, we went to buy popcorn." "

Trong giờ giải lao của bộ phim, chúng tôi đi mua bắp rang bơ.

Hình ảnh minh họa cho từ "orchestra" - Dàn nhạc, ban nhạc giao hưởng.
/ˈɔːkəstɹə/ /ˈɔɹkəstɹə/

Dàn nhạc, ban nhạc giao hưởng.

Dàn nhạc đã chơi một bản nhạc rất hay trong buổi hòa nhạc ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

"Hey, beautiful!"

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "belonging" - Thuộc về.
/bɪˈlɒŋɪŋ/ /bɪˈlɔŋɪŋ/

Thuộc về.

"Where does this document belong?"

Tài liệu này nên được để ở đâu thì đúng?