BeDict Logo

swallowtail

/ˈswɒl.əʊˌteɪl/
Hình ảnh minh họa cho swallowtail: Bướm phượng.
 - Image 1
swallowtail: Bướm phượng.
 - Thumbnail 1
swallowtail: Bướm phượng.
 - Thumbnail 2
noun

Khi đi dạo trong vườn, Maria thấy một con bướm phượng vàng xinh đẹp đang bay lượn gần những bông hoa hồng, đuôi cánh sau dài của nó hiện ra rất rõ.