noun🔗ShareBê không dấu. An unbranded calf."The farmer sold the poddy at the market for a low price. "Người nông dân đã bán con bê không dấu đó ở chợ với giá rẻ.animalagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBê sữa, cừu non bú sữa bình. A hand-fed calf or lamb (a young animal needing milk or milk-substitute)."The little girl loved to help her grandfather feed the poddy with a big bottle of warm milk. "Cô bé rất thích giúp ông cho con bê sữa bú bình sữa ấm to.animalagriculturefoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá đối con. (Victoria) An immature mullet."The fisherman pointed to the small, silver fish in his net and said, "That's a poddy; we usually throw them back because they're too young to keep." "Người đánh cá chỉ vào con cá nhỏ, màu bạc trong lưới của mình và nói, "Đó là cá đối con; chúng tôi thường thả chúng lại vì chúng còn quá nhỏ, chưa nên giữ."fishanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐút ăn, cho ăn (bằng tay). To hand-feed (a young animal)."The orphaned lamb was too weak to feed from its mother, so we had to poddy it every few hours with a bottle. "Con cừu non mồ côi quá yếu để bú mẹ, nên chúng tôi phải đút sữa cho nó bằng bình mỗi vài tiếng.animalagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó vỏ, thuộc về vỏ. Of or pertaining to a pod or pods."The gardener checked the bean plants for poddy growth, ensuring healthy development of the bean pods. "Người làm vườn kiểm tra cây đậu để xem có sự phát triển về vỏ đậu hay không, đảm bảo vỏ đậu phát triển khỏe mạnh.plantbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBéo tròn, mập mạp. Fat, corpulent."The poddy farmer struggled to get out of his chair after a large meal. "Ông nông dân béo tròn khó khăn lắm mới đứng dậy nổi khỏi ghế sau bữa ăn no nê.bodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐược cho ăn bằng tay, được bú sữa ngoài. (of a young animal) Fed by hand."The orphaned lamb, too weak to nurse from its mother, became a poddy lamb, requiring bottle feeding every few hours. "Con cừu non mồ côi, quá yếu để bú mẹ, đã trở thành một con cừu được cho ăn bằng bình, cần được mớm sữa vài tiếng một lần.animalagriculturebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc