Hình nền cho potluck
BeDict Logo

potluck

/ˌpɒtˈlʌk/ /-ˌlək/

Định nghĩa

noun

Ăn chung, bữa ăn góp.

Ví dụ :

Đây là ít đậu và thịt còn thừa; chúng ta có thể dùng chúng để nấu một món hầm "ăn chung" ngon lành.
noun

Có gì dùng nấy, tùy cơ ứng biến.

Ví dụ :

Ở hội chợ trường, nguồn cung cấp "có gì dùng nấy" lại rất đa dạng; có rất nhiều đồ thủ công và trò chơi khác nhau để lựa chọn.
noun

Bữa ăn góp, tiệc mỗi người một món.

Ví dụ :

Bữa ăn góp của gia đình rất thành công và ngon miệng, ai cũng mang món ăn yêu thích của mình đến.