verb🔗ShareHéo mòn, tàn tạ. To waste away; to fade, to wither"The neglected houseplant quailed under the summer heat, its leaves turning brown and brittle. "Cây cảnh bị bỏ bê trong nhà héo mòn dưới cái nóng mùa hè, lá cây chuyển sang màu nâu và giòn tan.naturebiologyplantconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSợ hãi, làm khiếp sợ. To daunt or frighten (someone)"The harsh words of the teacher quailed the student, and he lowered his head in shame. "Lời lẽ gay gắt của giáo viên đã làm học sinh sợ hãi, khiến cậu cúi gằm mặt vì xấu hổ.emotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSợ hãi, khiếp sợ, chùn bước. To lose heart or courage; to be daunted or fearful."Seeing the massive stack of paperwork, he quailed and considered calling in sick. "Thấy chồng giấy tờ cao ngất ngưởng, anh ta sợ hãi và tính đến chuyện gọi điện xin nghỉ ốm.attitudecharacteremotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChùn bước, nao núng, sờn lòng. Of courage, faith, etc.: to slacken, to give way."Seeing the angry faces of the crowd, the politician's confidence quailed, and he stumbled over his prepared speech. "Thấy những khuôn mặt giận dữ của đám đông, sự tự tin của chính trị gia đó đã chùn bước và ông ta vấp váp trong bài phát biểu đã chuẩn bị trước.attitudecharacteremotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐông lại, vón cục. To curdle or coagulate, as milk does."The milk in the refrigerator had quailed, forming a thick, solid layer on top. "Sữa trong tủ lạnh đã bị đông lại, tạo thành một lớp dày đặc trên bề mặt.foodchemistrysubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc