Hình nền cho rasing
BeDict Logo

rasing

/ˈreɪzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cọ xát, lướt qua.

Ví dụ :

Con mèo cọ đầu vào chân tôi một cách thích thú, vừa kêu gừ gừ khi tôi vuốt ve nó.