Hình nền cho raze
BeDict Logo

raze

/ɹeɪz/

Định nghĩa

verb

Phá hủy, san bằng, triệt hạ.

Ví dụ :

Đội xây dựng sẽ phá hủy hoàn toàn tòa nhà cũ để nhường chỗ cho khu chung cư mới.
noun

Ví dụ :

Cuộc đua quanh công viên đã được Johnny giành chiến thắng, vì anh ấy chạy nhanh hơn những người khác.
noun

Rãnh nước, kênh dẫn nước.

Ví dụ :

Sau những trận mưa lớn, người nông dân cẩn thận dọn dẹp rác rưởi khỏi rãnh nước để đảm bảo hệ thống tưới tiêu hoạt động tốt.
noun

Ví dụ :

Tôi rất tiếc, nhưng từ "raze" là một động từ có nghĩa là "phá hủy hoàn toàn (một tòa nhà, thị trấn hoặc địa điểm nào đó)," chứ không phải một danh từ liên quan đến vòng bi đâu. Để tôi tìm định nghĩa chính xác cho bạn được không?
noun

Ví dụ :

Các nhà đầu tư dự định san bằng nhà máy cũ và xây một khu chung cư mới.
noun

Ví dụ :

Ngôi làng biệt lập trên núi đã hình thành một nòi riêng biệt, với những truyền thống và phong tục độc đáo khác hẳn so với phần còn lại của dân cư trong thung lũng.
noun

Ví dụ :

Những phát triển gần đây trong trí tuệ nhân tạo đã tạo ra một nòi robot mới có thể làm việc nhà mà không cần giám sát.
noun

Hương vị đặc trưng, mùi vị đặc biệt.

Ví dụ :

Rượu vang này có một hương vị đặc trưng, một vị trái cây hơi chua, gợi ý rằng nó là một loại Cabernet Sauvignon đến từ California.