Hình nền cho raveling
BeDict Logo

raveling

/ˈrævəlɪŋ/ /ˈrævlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Rối tung, làm rối, gây rối.

Ví dụ :

Những suy nghĩ của cô ấy rối tung cả lên khi cố gắng hiểu bài toán phức tạp này.
verb

Tái cấu trúc thành vector.

Ví dụ :

Người lập trình APL đang tái cấu trúc ma trận 3x3 điểm số của sinh viên thành một vector cột duy nhất để phân tích dễ dàng hơn.