BeDict Logo

mod

/mɒd/ /mɑd/
Hình ảnh minh họa cho mod: Mốt, phong cách thời trang hiện đại.
noun

Niềm đam mê thời trang thập niên 1960 đã khiến cô ấy theo đuổi phong cách mod, với váy ngắn và họa tiết hình học táo bạo.

Hình ảnh minh họa cho mod: Dân chơi, người theo trào lưu mod.
noun

Ông tôi kể cho tôi nghe những câu chuyện về thời ông còn là một "dân chơi" ở Luân Đôn những năm 1960, mặc những bộ đồ bảnh bao và lái xe tay ga, đúng kiểu một người theo trào lưu "mod".

Hình ảnh minh họa cho mod: Điệu thức.
noun

Người sinh viên đó học được rằng một giai điệu ở điệu thức Dorian mang lại cảm giác khác biệt, hơi u tối hơn một giai điệu ở điệu thức Ionian.

Hình ảnh minh họa cho mod: Mode, giá trị xuất hiện nhiều nhất.
noun

Mode, giá trị xuất hiện nhiều nhất.

Trong cuộc khảo sát về các hương vị kem yêu thích, "sô-cô-la" là mode, hay nói cách khác là hương vị xuất hiện nhiều nhất, được chọn nhiều hơn bất kỳ lựa chọn nào khác.

Hình ảnh minh họa cho mod: Dạng, trạng thái.
noun

Nhà hóa học giải thích rằng mỗi mức năng lượng của một nguyên tử đại diện cho một "dạng" cụ thể, một trạng thái ổn định được xác định bởi cách nguyên tử đó hoạt động riêng biệt ở mức năng lượng đó.

Hình ảnh minh họa cho mod: Thể, thức.
noun

Trong câu "Tôi ước gì tôi cao hơn," dạng thức "were" là một ví dụ về thể bộc lộ mong muốn của người nói, điều này trái ngược với thực tế.