adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Cứng rắn, tàn nhẫn, khắc nghiệt. Hard, firm; obdurate. Ví dụ : "The baker knew the bread dough was too starker because it was difficult to knead and wouldn't rise properly. " Người thợ làm bánh biết bột bánh mì quá cứng và khó nhào, lại không nở được là vì nó quá rắn. character attitude quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khắc nghiệt, dữ dội. Severe; violent; fierce (now usually in describing the weather). Ví dụ : "The starker wind howled through the trees, bending them almost to the ground. " Gió dữ dội rít qua những hàng cây, quật chúng gần sát xuống đất. weather nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mạnh mẽ, cường tráng. Strong; vigorous; powerful. Ví dụ : "The coffee was starker than usual this morning and helped me stay awake in class. " Sáng nay cà phê mạnh hơn bình thường nên đã giúp tôi tỉnh táo trong lớp. ability quality character energy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Cứng đờ, cứng nhắc. Stiff, rigid. Ví dụ : "The old wooden chair was starker than usual, making it uncomfortable to sit on. " Cái ghế gỗ cũ kỹ trở nên cứng đờ hơn bình thường, khiến cho việc ngồi lên rất khó chịu. appearance body condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trần trụi, tiêu điều, hoang vu. Plain in appearance; barren, desolate. Ví dụ : "I picked my way forlornly through the stark, sharp rocks." Tôi buồn bã bước đi, dò dẫm giữa những tảng đá sắc nhọn, trần trụi và hoang vu. appearance environment style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyệt đối, Hoàn toàn, Rõ rệt. Complete, absolute, full. Ví dụ : "A flower was growing, in stark contrast, out of the sidewalk." Một bông hoa mọc lên trên vỉa hè, tạo ra một sự tương phản hoàn toàn rõ rệt. quality degree amount Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc