BeDict Logo

starker

/ˈstɑːrkər/ /ˈstɑːkər/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "properly" - Đúng cách, thích hợp, phù hợp, chính xác.
properlyadverb
/ˈpɹɒ.pə.li/ /ˈpɹɑ.pɚ.li/

Đúng cách, thích hợp, phù hợp, chính xác.

"To get a good grade on the test, you need to answer the questions properly. "

Để đạt điểm cao trong bài kiểm tra, bạn cần trả lời các câu hỏi cho đúng cách.

Hình ảnh minh họa cho từ "absolute" - Tuyệt đối, điều cốt yếu, nền tảng.
/ˈæb.səˌljuːt/ /ˈæb.səˌlut/

Tuyệt đối, điều cốt yếu, nền tảng.

"moral absolutes"

Những giá trị đạo đức tuyệt đối.

Hình ảnh minh họa cho từ "uncomfortable" - Khó chịu, không thoải mái.
uncomfortableadjective
/ʌnˈkʌm.fə.tə.bəl/ /ʌnˈkʌm.fɚ.tə.bəl/

Khó chịu, không thoải mái.

"The class squirmed and fidgeted in the uncomfortable new chairs."

Cả lớp nhấp nhổm và cựa quậy trên những chiếc ghế mới không thoải mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "powerful" - Mạnh mẽ, quyền lực, hùng mạnh.
powerfuladjective
/ˈpaʊəfl/ /ˈpaʊɚfəl/

Mạnh mẽ, quyền lực, hùng mạnh.

"The new school principal is a powerful advocate for student success. "

Vị hiệu trưởng mới của trường là một người ủng hộ mạnh mẽ cho sự thành công của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "appearance" - Xuất hiện, sự hiện diện.
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/

Xuất hiện, sự hiện diện.

"His sudden appearance surprised me."

Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "vigorous" - Mạnh mẽ, cường tráng.
vigorousadjective
/ˈvɪɡəɹəs/

Mạnh mẽ, cường tráng.

"The marathon runner had a vigorous training schedule. "

Vận động viên chạy marathon đó có một lịch tập luyện rất mạnh mẽ và đòi hỏi nhiều sức lực.

Hình ảnh minh họa cho từ "describing" - Miêu tả, diễn tả, mô tả.
/dɪˈskraɪbɪŋ/

Miêu tả, diễn tả, tả.

"The feeling is difficult to describe, but not unpleasant."

Cảm giác này khó diễn tả bằng lời, nhưng không hề khó chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "obdurate" - Làm chai đá, làm cứng lại.
/-ət/

Làm chai đá, làm cứng lại.

"The clay began to obdurate in the kiln, hardening as the heat intensified. "

Đất sét bắt đầu chắc lại trong lò nung, cứng dần lên khi nhiệt độ tăng cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "complete" - Bản khảo sát đã hoàn thành.
/kəmˈpliːt/

Bản khảo sát đã hoàn thành.

"The complete survey was handed in to the teacher. "

Bản khảo sát đã hoàn thành được nộp cho giáo viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "desolate" - Tàn phá, làm hoang vắng, làm tiêu điều.
/ˈdɛsələt/ /ˈdɛsəlɪt/

Tàn phá, làm hoang vắng, làm tiêu điều.

"The government's policies desolated the once-thriving fishing village, driving away its residents. "

Chính sách của chính phủ đã tàn phá ngôi làng chài vốn từng trù phú, khiến dân làng phải bỏ đi hết.

Hình ảnh minh họa cho từ "contrast" - Độ tương phản.
/ˈkɒntɹɑːst/ /ˈkɑnt(ʃ)ɹæst/

Độ tương phản.

"The strong contrast between the bright red of the firetruck and the dark blue of the police car made them easily distinguishable. "

Độ tương phản cao giữa màu đỏ tươi của xe cứu hỏa và màu xanh đậm của xe cảnh sát giúp ta dễ dàng phân biệt chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "difficult" - Gây khó khăn, làm khó, cản trở.
/ˈdɪfɪkəlt/

Gây khó khăn, làm khó, cản trở.

"The complicated instructions on the new software difficult me from completing the project on time. "

Hướng dẫn phức tạp của phần mềm mới đã gây khó khăn cho tôi, khiến tôi không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.