BeDict Logo

unchecked

/ʌnˈtʃɛkt/
Hình ảnh minh họa cho unchecked: Hủy làm thủ tục, Bỏ làm thủ tục.
verb

Hủy làm thủ tục, Bỏ làm thủ tục.

Vì chuyến bay của cô ấy bị hoãn, nhân viên hãng hàng không đã hủy làm thủ tục cho cô ấy để cô ấy có thể đặt lại chuyến bay nối chuyến.