Hình nền cho vapoured
BeDict Logo

vapoured

/ˈveɪpərd/ /ˈveɪpəd/

Định nghĩa

verb

Bốc hơi, bay hơi.

Ví dụ :

Chai nước hoa đổ ra nhanh chóng bốc hơi vào không khí, làm cả phòng tràn ngập hương thơm.