verb🔗ShareHình dung, mường tượng. To imagine something as if it were to be true."The young entrepreneur visioned a new, more efficient way to deliver packages to customers. "Nhà doanh nghiệp trẻ tuổi đó đã hình dung ra một phương thức mới, hiệu quả hơn để giao hàng cho khách.mindfutureplanactionpossibilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHình dung, mường tượng. To present as in a vision."The architect visioned a park with trees, flowers, and a playground in the empty lot. "Kiến trúc sư đã hình dung ra một công viên với cây cối, hoa và sân chơi ở khu đất trống đó.mindactioncommunicationplanfutureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHình dung, mường tượng. To provide with a vision."The motivational speaker visioned the students with a brighter future, urging them to believe in their potential. "Diễn giả truyền cảm hứng đã giúp các sinh viên hình dung ra một tương lai tươi sáng hơn, thôi thúc họ tin vào tiềm năng của bản thân.mindactionplanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó tầm nhìn, có viễn kiến. (in combination) Having a specified quality of vision."a weak-visioned person"Một người có thị lực yếu.physiologymedicinequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó tầm nhìn, đầy cảm hứng. Having the power of seeing visions; inspired."The visioned artist, lost in thought, began sketching images that seemed to leap from another world. "Người nghệ sĩ đầy cảm hứng chìm đắm trong suy tư, bắt đầu phác họa những hình ảnh như thể bước ra từ một thế giới khác.mindsoulphilosophysupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐược nhìn thấy trong ảo ảnh, thấy được trong giấc mơ. Seen in visions."The prophet spoke of the future, describing the visioned horrors he had witnessed. "Nhà tiên tri nói về tương lai, mô tả những kinh hoàng thấy được trong ảo ảnh mà ông đã chứng kiến.mindsoulsupernaturalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc