Hình nền cho wallowed
BeDict Logo

wallowed

/ˈwɑloʊd/ /ˈwɑləʊd/

Định nghĩa

verb

Lăn lộn, vùng vẫy.

Ví dụ :

Lợn thích lăn lộn trong bùn.
verb

Đắm mình, chìm đắm, ngập ngụa.

Ví dụ :

Sau khi thua trận, anh ta đắm chìm trong sự thương hại bản thân suốt mấy ngày trời, hầu như không bước chân ra khỏi phòng.