Hình nền cho sickening
BeDict Logo

sickening

/ˈsɪk(ə)nɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm cho phát ốm, gây buồn nôn.

Ví dụ :

Sự nhiễm trùng sẽ làm anh ấy phát ốm đến mức cần phải cắt cụt chi.