noun🔗ShareSự trả thù, sự báo thù. An act of revenge."After Mark spread rumors about Lisa, she planned her payback by telling everyone about his embarrassing childhood nickname. "Sau khi mark lan truyền tin đồn về lisa, cô ấy đã lên kế hoạch trả thù bằng cách kể cho mọi người nghe về biệt danh thời thơ ấu đáng xấu hổ của anh ta.actionmoralattitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự đền đáp, sự trả ơn, lợi tức. A benefit, reward, a form of recompense."All her hard work in school finally had its payback when she received a scholarship. "Cuối cùng, sự chăm chỉ học hành của cô ấy đã được đền đáp xứng đáng khi cô nhận được học bổng.outcomebusinessachievementfinancevalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHoàn vốn, Lợi tức đầu tư. A return on investment"Investing in her education had a great payback in the form of a well-paying job. "Đầu tư vào việc học của cô ấy đã mang lại lợi tức đầu tư rất lớn, thể hiện qua một công việc được trả lương cao.businessfinanceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHoàn trả, tiền bồi hoàn. A refund, reimbursement"I received a payback from the store after I returned the broken toaster. "Tôi đã nhận được tiền bồi hoàn từ cửa hàng sau khi trả lại cái lò nướng bị hỏng.businessfinanceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc