Hình nền cho def
BeDict Logo

def

/dɛf/

Định nghĩa

noun

Thiếu sót, sự thiếu hụt.

Ví dụ :

Điểm C của học sinh cho thấy một sự thiếu sót rõ ràng trong việc nắm bắt các khái niệm toán học.
noun

Thâm hụt, thiếu hụt ngân sách.

Ví dụ :

Năm nay, đất nước phải đối mặt với một khoản thâm hụt ngân sách đáng kể do chi phí chăm sóc sức khỏe tăng cao và thu thuế giảm.
noun

Định nghĩa, lời giải nghĩa.

Ví dụ :

Cô giáo yêu cầu chúng tôi viết một định nghĩa đơn giản cho từ "sympathy" bằng lời văn của riêng mình.
noun

Định nghĩa chuẩn, ví dụ điển hình.

Ví dụ :

Cô học sinh đó chính là định nghĩa chuẩn của sự 'chăm chỉ'; cô ấy không bao giờ bỏ lớp và luôn hoàn thành bài tập về nhà sớm.
noun

Sự định nghĩa, Định nghĩa.

Ví dụ :

Việc ủy ban định nghĩa một cách tỉ mỉ về "đóng góp của nhân viên" mất vài tiếng đồng hồ, nhưng đảm bảo mọi người đều hiểu chính sách mới.