

oaks
/oʊks/
noun



noun

noun
Sồi, cây sồi.
Người kiểm lâm chỉ ra rằng tuy những cây này trông giống sồi, nhưng thực chất chúng là những cây sồi họ hàng gần, một loài khác với sồi đỏ thường thấy.

noun
Cửa ngoài (của dãy phòng), cửa gỗ (của sinh viên).


noun
