verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyên bố, công khai, thú nhận. To declare openly and boldly, as something believed to be right; to own, acknowledge or confess frankly. Ví dụ : "My sister avowed her love for baking, frequently sharing her delicious treats with the family. " Chị gái tôi công khai thừa nhận tình yêu với việc làm bánh, và thường xuyên chia sẻ những món bánh ngon do chị ấy làm cho cả nhà. communication language statement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thề, tuyên thệ, hứa nguyện. To bind or devote by a vow. Ví dụ : "The student avowed herself to studying diligently for the upcoming exam. " Cô sinh viên đó đã tự thề sẽ học hành chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới. action attitude statement law moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyên bố, công khai thừa nhận. To acknowledge and justify, as an act done. See avowry. Ví dụ : "The student avowed his plagiarism after being confronted with the evidence, hoping for a lighter punishment. " Sau khi bị đối mặt với bằng chứng, sinh viên đó đã công khai thừa nhận hành vi đạo văn của mình, hy vọng nhận được hình phạt nhẹ hơn. statement action law communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Công khai, thú nhận, tuyên bố. Openly acknowledged Ví dụ : "She is an avowed supporter of animal rights and actively volunteers at the local shelter. " Cô ấy là một người ủng hộ quyền động vật công khai và tích cực làm tình nguyện viên tại trạm cứu hộ địa phương. attitude character society politics statement value moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyên bố, công khai, thú nhận. Positively stated Ví dụ : "My sister is avowedly a morning person; she always states positively that she prefers waking up early. " Chị tôi là người hướng về buổi sáng một cách rõ ràng; chị ấy luôn công khai nói rằng chị thích dậy sớm. statement attitude character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyên thệ, công khai thừa nhận. Asserted under oath, or vow Ví dụ : "The witness's avowed testimony was crucial to the case. " Lời khai đã tuyên thệ của nhân chứng là yếu tố then chốt cho vụ án. statement law politics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc