verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh bằng gậy, phạt bằng gậy. To strike or beat with a cane or similar implement Ví dụ : "The old-fashioned headmaster caned the misbehaving student. " Ông hiệu trưởng cổ hủ đó đã phạt học sinh quậy phá bằng cách đánh bằng gậy. action human police weapon Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh bại hoàn toàn, tiêu diệt, hủy diệt. To destroy; to comprehensively defeat Ví dụ : "Mudchester Rovers were caned 10-0." Mudchester Rovers đã bị đánh bại hoàn toàn với tỉ số 10-0. sport game achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giỏi, làm tốt. To do something well, in a competent fashion Ví dụ : "The student caned her presentation, impressing the teacher with her clear explanations. " Cô học sinh đã làm bài thuyết trình rất giỏi, khiến giáo viên ấn tượng với những giải thích rõ ràng của em. achievement ability Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh đau, quất đau. To produce extreme pain Ví dụ : "The teacher caned the student's hand for misbehaving in class, causing him to cry in pain. " Vì nghịch ngợm trong lớp, học sinh đó đã bị thầy giáo đánh đau vào tay đến mức khóc thét lên. sensation suffering action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đan bằng mây, bện bằng mây. To make or furnish with cane or rattan. Ví dụ : "to cane chairs" Đan ghế bằng mây. material utensil Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Say, phê, ngà ngà. Intoxicated by alcohol or drugs Ví dụ : "The caned student stumbled out of the classroom, slurring his words. " Cậu sinh viên say khướt loạng choạng bước ra khỏi lớp, nói năng lắp bắp. drink substance sensation condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Có váng. Filled with white flakes; mothery; said of vinegar when containing mother. Ví dụ : "The homemade vinegar was caned, showing a cloudy appearance from the mother forming inside. " Giấm nhà làm bị có váng, trông đục ngầu vì cái giấm (mother) đang hình thành bên trong. food chemistry biology microorganism Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc