BeDict Logo

cluttered

/ˈklʌtərd/ /ˈklʌɾərd/
Hình ảnh minh họa cho cluttered: Nói lắp bắp, nói líu lưỡi.
verb

Nói lắp bắp, nói líu lưỡi.

Cô sinh viên lo lắng, vì chưa chuẩn bị cho bài thuyết trình nên đã nói lắp bắp, líu lưỡi và nói quá nhanh khiến khán giả không thể hiểu được.