

cockfighting
Định nghĩa
noun
Đá gà, chọi gà.
Ví dụ :
Từ liên quan
organize verb
/ˈɔːɡənaɪz/ /ˈɔɹɡənaɪz/
Sắp xếp, tổ chức.
participate verb
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/
Tham gia, góp mặt, dự phần.
"My brother will participate in the school's fundraising walk. "
Anh trai tôi sẽ tham gia vào cuộc đi bộ gây quỹ của trường.