verb🔗ShareNghĩ ra, phát minh, sáng chế, trù tính. To use one's intellect to plan or design (something)."to devise an argument; to devise a machine, or a new system of writing"Để nghĩ ra một luận điểm; để sáng chế ra một cái máy, hoặc một hệ thống chữ viết mới.mindabilityplanactionprocesstechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDi chúc, để lại, trăn trối. To leave (property) in a will."My grandmother is devising her antique jewelry collection to her granddaughters in her will. "Trong di chúc của mình, bà tôi trăn trối lại bộ sưu tập trang sức cổ cho các cháu gái.propertylawfamilyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLên kế hoạch, nghĩ ra, trù tính. To form a scheme; to lay a plan; to contrive; to consider."The students were devising a plan to raise money for their school trip. "Các bạn học sinh đang nghĩ ra một kế hoạch để quyên góp tiền cho chuyến đi học của trường.planactionmindprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLên kế hoạch, bày mưu tính kế. To plan or scheme for; to plot to obtain."The students were busy devising a plan to surprise their teacher on her birthday. "Các bạn học sinh đang bận rộn bày mưu tính kế để tạo bất ngờ cho cô giáo vào ngày sinh nhật.planactionbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhác thảo, nghĩ ra, phát minh. To imagine; to guess."Seeing the dark clouds, Maria was devising a plan to bring the laundry inside before it rained. "Thấy mây đen kéo đến, Maria đang nghĩ cách mang quần áo vào nhà trước khi trời mưa.mindabilityplanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự phát minh, sự sáng chế, sự trù tính, sự thiết kế. The act of creating a plan or some object, especially a will"The team's success depended on the careful devising of a marketing strategy that would reach a wider audience. "Sự thành công của đội phụ thuộc vào việc thiết kế cẩn thận một chiến lược marketing có thể tiếp cận được nhiều khán giả hơn.planactionprocesslawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc