noun🔗ShareSự sùng kính, lòng thành kính, sự tận tâm. The act or state of devoting or being devoted."Sentence: "Her daily devotions included reading a chapter from the Bible and saying a prayer." "Mỗi ngày, những việc làm thể hiện lòng thành kính của cô ấy bao gồm đọc một chương trong Kinh Thánh và cầu nguyện.religionsoultheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự sùng kính, lòng thành kính. Feeling of strong or fervent affection; dedication"Her devotions to her family were evident in all she did, from cooking their favorite meals to supporting their dreams. "Sự sùng kính của cô ấy đối với gia đình thể hiện rõ trong mọi việc cô làm, từ việc nấu những món họ yêu thích đến việc ủng hộ ước mơ của họ.religionsoulphilosophyattitudemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSùng kính, sự sùng đạo, lòng mộ đạo. Religious veneration, zeal, or piety."Every morning, she spends time in prayer and Bible reading as part of her personal devotions. "Mỗi sáng, cô ấy dành thời gian cầu nguyện và đọc Kinh Thánh như một phần của việc thực hành lòng mộ đạo cá nhân.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời cầu nguyện, sự sùng kính. A prayer (often found in the plural)"Every morning, the family gathers for devotions before starting their day. "Mỗi sáng, cả gia đình tụ tập để đọc kinh cầu nguyện trước khi bắt đầu một ngày mới.religionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự sùng đạo, lòng thành kính, những hành động sùng bái. (in the plural) Religious offerings; alms."The beggar sat by the church door, hoping to receive devotions from those leaving the service. "Người ăn xin ngồi bên cửa nhà thờ, hy vọng nhận được chút bố thí từ những người vừa dự lễ xong.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc