BeDict Logo

grovelling

/ˈɡrɒvlɪŋ/ /ˈɡrʌvlɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho grovelling: Khúm núm, luồn cúi, hạ mình cầu cạnh.
verb

Khúm núm, luồn cúi, hạ mình cầu cạnh.

Cậu học sinh đó đang khúm núm với cô giáo, khen bài giảng của cô quá lời và xung phong làm thêm bài tập, với hy vọng cô sẽ nâng điểm kém cho cậu.

Hình ảnh minh họa cho grovelling: Khúm núm, luồn cúi, hạ mình.
verb

Khúm núm, luồn cúi, hạ mình.

Thay vì tìm kiếm thăng tiến hay những thành tựu lớn lao, anh ta lại thấy vui vẻ khi ngày nào cũng khúm núm, luồn cúi vào việc sắp xếp bàn làm việc một cách giản dị.