adjective🔗ShareKhỏe mạnh, cường tráng, dẻo dai. Having rugged physical strength; inured to fatigue or hardships."The hikers, known for their hardier physiques, easily made it to the summit despite the challenging terrain. "Những người leo núi, nổi tiếng với thể chất cường tráng và khả năng chịu đựng gian khổ, đã dễ dàng lên đến đỉnh mặc dù địa hình hiểm trở.biologyphysiologyorganismhumannatureenvironmentabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhỏe mạnh, chịu đựng tốt, dễ sống. Able to survive adverse growing conditions."A hardy plant is one that can withstand the extremes of climate, such as frost."Một loại cây khỏe mạnh, chịu đựng tốt là loại có thể sống sót qua những điều kiện thời tiết khắc nghiệt, ví dụ như sương giá.agriculturebiologyplantenvironmentnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGan dạ, dũng cảm, kiên cường. Brave and resolute."The older brother was hardier and faced his fears more readily than his younger sibling. "Người anh trai gan dạ và dũng cảm hơn, đối mặt với nỗi sợ hãi dễ dàng hơn đứa em nhỏ.characterattitudequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrơ trẽn, vô liêm sỉ. Impudent.""The student's hardier response to the teacher's correction was a clear sign of disrespect." "Câu trả lời trơ trẽn của học sinh đó đối với lời sửa bài của giáo viên là một dấu hiệu rõ ràng của sự thiếu tôn trọng.characterattitudehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc