verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gò lưng, uốn cong. To bend something into a hump. Ví dụ : "The carpenter was humping the thin piece of wood to create an arch. " Người thợ mộc đang uốn cong miếng gỗ mỏng để tạo thành một cái vòm. action body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cõng, vác. To carry (something), especially with some exertion. Ví dụ : "The hikers were humping heavy backpacks up the mountain trail. " Những người đi bộ đường dài đang cõng những chiếc ba lô nặng trịch lên con đường mòn trên núi. action work body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giao cấu, làm tình. To rhythmically thrust the pelvis in a manner conducive to sexual intercourse body sex action human physiology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gồng mình, cố gắng, nỗ lực. To prepare for a great exertion; to put forth effort. Ví dụ : "He was humping to finish the report before the deadline. " Anh ấy đang gồng mình để hoàn thành báo cáo trước thời hạn. action energy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chọc tức, làm phiền, gây khó chịu. To vex or annoy. Ví dụ : ""The constant construction noise outside my window is really humping me." " Tiếng ồn xây dựng liên tục bên ngoài cửa sổ nhà tôi thật sự đang làm tôi phát cáu. attitude emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đẩy toa, dồn toa. To shunt wagons / freight cars over the hump in a hump yard. Ví dụ : "The rail yard workers were humping the freight cars to sort them onto different tracks. " Công nhân đường sắt đang dồn toa hàng để phân loại chúng vào các đường ray khác nhau. technical machine vehicle industry work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gò, ụ. A hump or mound. Ví dụ : "The road construction crew built a noticeable humping of asphalt in the middle of the street to slow down traffic. " Đội thi công đường đã đắp một ụ nhựa đường khá lớn ở giữa đường để làm chậm giao thông. geology nature geography appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giao cấu, sự giao hoan. Sexual intercourse. sex body human action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc