

shunt
/ʃʌnt/ /ʃənt/



noun
Đường vòng, Mạch rẽ.

noun
Sự chuyển hướng, sự đổi hướng.
Trong cuộc thi, súng shunt, một loại vũ khí chuyên dụng, gây ra hiện tượng "chuyển hướng" khiến các gờ trên đạn chuyển từ rãnh sâu sang rãnh nông khi bắn.

noun

noun
Đường nối, ống thông.

noun
Đường rẽ, ghi, đường ray chuyển hướng.










verb
Chuyển, đẩy sang một bên, gạt sang một bên.




verb



verb




verb
Chuyển hướng, rẽ ray, đổi đường ray.







