BeDict Logo

shunt

/ʃʌnt/ /ʃənt/
Hình ảnh minh họa cho shunt: Sự chuyển hướng, sự đổi hướng.
noun

Sự chuyển hướng, sự đổi hướng.

Trong cuộc thi, súng shunt, một loại vũ khí chuyên dụng, gây ra hiện tượng "chuyển hướng" khiến các gờ trên đạn chuyển từ rãnh sâu sang rãnh nông khi bắn.