Hình nền cho shunt
BeDict Logo

shunt

/ʃʌnt/ /ʃənt/

Định nghĩa

noun

Sự đẩy, sự xô đẩy, cú xô.

Ví dụ :

Cú xô đẩy bất ngờ trên xe buýt đông đúc khiến người phụ nữ loạng choạng.
noun

Sự chuyển hướng, sự đổi hướng.

Ví dụ :

Trong cuộc thi, súng shunt, một loại vũ khí chuyên dụng, gây ra hiện tượng "chuyển hướng" khiến các gờ trên đạn chuyển từ rãnh sâu sang rãnh nông khi bắn.
noun

Đường rẽ, ghi, đường ray chuyển hướng.

Ví dụ :

Người lái tàu cẩn thận điều khiển ghi (đường ray chuyển hướng) để chuyển tàu từ đường ray chính sang đường ray phụ.
verb

Chuyển hướng, rẽ ray, đổi đường ray.

Ví dụ :

Người soát vé tàu phải chuyển hướng một vài toa hàng sang đường ray khác để nhường đường cho tàu chở khách.